Trẻ tuổi đi học (6–17 tuổi) có thể ăn chay và vẫn lớn tốt nếu khẩu phần đủ năng lượng cho tăng trưởng, đủ đạm từ đậu, sữa đậu nành hoặc trứng sữa, và được tính riêng sắt, canxi, kẽm, vitamin B12 — những chất trẻ đang lớn cần nhiều hơn người lớn tính theo cân nặng. Hiệp hội Dinh dưỡng và Ăn kiêng Hoa Kỳ (2016) coi chế độ chay được lên kế hoạch phù hợp là đủ dinh dưỡng cho trẻ em; một số hội dinh dưỡng châu Âu thận trọng hơn với thuần chay ở trẻ.
Điểm chung của mọi khuyến nghị: trẻ ăn chay, nhất là thuần chay, cần được bác sĩ nhi hoặc chuyên gia dinh dưỡng theo dõi định kỳ, có nguồn B12 đáng tin, và được đánh giá tăng trưởng bằng biểu đồ, không bằng mắt. Bài này dành cho cha mẹ có con trong tuổi đi học; trẻ dưới 6 tuổi, trẻ đang suy dinh dưỡng hay thừa cân cần chuyên môn hướng dẫn riêng ngay từ đầu.
Trẻ đang lớn cần gì khác người lớn
Người lớn ăn để duy trì; trẻ ăn để vừa duy trì vừa xây thêm xương, cơ, máu. Tính theo mỗi kilôgam cân nặng, trẻ tuổi đi học cần năng lượng và đạm cao hơn người lớn. Tuổi dậy thì là giai đoạn tăng trưởng nhanh thứ hai sau những năm đầu đời: chiều cao tăng vọt, khối xương được tích luỹ phần lớn cho cả đời, các em gái bắt đầu có kinh nguyệt nên nhu cầu sắt tăng.
Dạ dày trẻ lại nhỏ hơn người lớn. Bữa chay nhiều rau, nhiều chất xơ làm trẻ no nhanh trước khi ăn đủ năng lượng và đạm. Đó là lý do khẩu phần chay của trẻ không thể chỉ là bản thu nhỏ của khẩu phần chay người lớn: cần đậm đặc hơn, có nhiều bữa phụ hơn, và có chất béo lành từ hạt, dầu thực vật ở mức vừa.
Một điều quan trọng: mỗi trẻ lớn theo nhịp riêng. So con mình với bạn cùng lớp, hay nhận xét "con gầy quá", "con béo quá" không giúp được gì mà còn làm trẻ áp lực chuyện ăn. Cách đúng là theo dõi chiều cao, cân nặng của chính trẻ theo thời gian trên biểu đồ tăng trưởng, và để bác sĩ nhi đánh giá.
Khung khẩu phần một ngày cho trẻ ăn chay theo nhóm tuổi
Bảng dưới là ví dụ giả định để cha mẹ hình dung độ lớn phần ăn, cho trẻ khoẻ mạnh, vận động bình thường, ăn chay có hoặc không có sữa. Nhu cầu từng trẻ khác nhau theo cân nặng, giới, mức vận động; khẩu phần cụ thể nên hỏi chuyên gia.
| Nhóm | 6–9 tuổi | 10–13 tuổi | 14–17 tuổi |
|---|---|---|---|
| Cơm, bún, bánh mì | 3–4 chén cơm hoặc tương đương | 4–5 chén | 5–7 chén, nhiều hơn nếu chơi thể thao |
| Đậu phụ, đậu, trứng (nếu ăn) | 2–3 phần nhỏ, mỗi phần cỡ lòng bàn tay trẻ | 3 phần | 3–4 phần cỡ lòng bàn tay người lớn |
| Sữa hoặc sữa đậu nành tăng cường canxi | 2 ly | 2–3 ly | 2–3 ly |
| Rau | 1,5–2 đĩa nhỏ | 2 đĩa | 2–3 đĩa |
| Trái cây | 2 phần nhỏ | 2–3 phần | 2–3 phần |
| Hạt, vừng, lạc | Một vốc nhỏ của trẻ, xay hoặc giã nếu trẻ nhỏ | Một vốc nhỏ | Một vốc |
| Dầu thực vật | Đủ cho món xào, không kiêng quá | Như bên | Như bên |
Điểm khác với người lớn là cột sữa và cột hạt. Với trẻ ăn chay, hai ly sữa đậu nành tăng cường canxi mỗi ngày, hoặc sữa bò nếu gia đình ăn chay có sữa, gánh một phần lớn canxi, đạm và đôi khi cả B12, vitamin D. Hạt và dầu giúp khẩu phần đậm năng lượng hơn mà không làm trẻ no căng bụng.
Năm chất cần để ý ở trẻ ăn chay
Đạm. Trẻ cần đạm cho cơ và tăng trưởng. Mỗi bữa chính nên có một phần đậu phụ hoặc đậu, bữa phụ có sữa đậu nành hoặc sữa chua. Bữa sáng là chỗ hay hụt nhất.
Sắt. Đặc biệt với em gái tuổi dậy thì. Đậu, vừng, rau lá xanh đậm, ghép trái cây giàu vitamin C trong bữa. Không cho trẻ uống trà, nước ngọt có cà phê trong bữa ăn.
Canxi và vitamin D. Giai đoạn tích luỹ xương quan trọng nhất đời người. Sữa hoặc sữa đậu nành tăng cường, đậu phụ thạch cao, rau cải, vừng; cho trẻ chơi ngoài trời có nắng.
Vitamin B12. Trẻ thuần chay bắt buộc cần nguồn B12 đáng tin — thực phẩm tăng cường hoặc bổ sung theo chỉ định bác sĩ nhi. Thiếu B12 ở trẻ có thể ảnh hưởng thần kinh và phát triển.
Kẽm và i-ốt. Kẽm cho tăng trưởng và miễn dịch, lấy từ đậu, hạt, ngũ cốc. I-ốt cho phát triển não, lấy từ muối i-ốt trong món nêm của gia đình.
Một ngày đi học mẫu cho trẻ 11 tuổi ăn chay có sữa
Ví dụ giả định cho trẻ học bán trú, ăn trưa ở trường hoặc mang cơm. Món và lượng để hình dung.
| Thời điểm | Ăn gì |
|---|---|
| Sáng trước giờ học | Xôi đậu xanh cỡ vừa hoặc bánh mì kẹp đậu phụ sốt, một ly sữa |
| Giờ ra chơi | Một quả chuối hoặc vài lát xoài, nước lọc |
| Trưa | Hai chén cơm, đậu phụ kho nấm một bìa, rau cải luộc, canh bí, trái cây |
| Sau giờ học | Một ly sữa đậu nành hoặc hộp sữa chua, một vốc lạc rang nhỏ |
| Tối | Hai chén cơm, canh đậu hũ rau ngót, đậu đen kho hoặc trứng hấp nấm, rau muống xào, vài múi cam |
| Trước khi ngủ (nếu đói) | Một ly sữa ấm |
Khẩu phần này rải đạm vào cả sáu thời điểm và có hai ba lần sữa, nên vừa đủ đạm vừa đủ canxi mà không bữa nào quá nặng. Nếu trẻ ăn trưa ở trường không có món chay riêng, cha mẹ cần trao đổi với nhà trường hoặc chuẩn bị hộp cơm đủ phần đạm, tránh tình trạng trẻ chỉ ăn được cơm với rau.
Bữa sáng và bữa phụ: chỗ khẩu phần chay của trẻ hay hụt
Thói quen mua vội gói xôi trắng, ổ bánh mì không hoặc bát mì gói trên đường đến trường khiến bữa sáng của nhiều trẻ chỉ có tinh bột. Với trẻ ăn chay, bữa sáng thiếu đạm nghĩa là cả buổi sáng không có nguồn đạm nào, đến trưa mới ăn bù được một phần. Trẻ hay đói giữa buổi, khó tập trung tiết cuối.
Sửa đơn giản: thêm một ly sữa đậu nành hoặc sữa vào mọi bữa sáng, chọn xôi đậu thay xôi trắng, bánh mì kẹp đậu phụ thay bánh mì không. Chuẩn bị từ tối hôm trước để buổi sáng chỉ cần hâm. Đậu phụ kho sẵn một nồi nhỏ để được hai ba ngày trong tủ lạnh, kẹp vào bánh mì hay ăn với xôi đều tiện, giúp bữa sáng có đạm mà cha mẹ không phải dậy sớm hơn.
Bữa phụ sau giờ học là cơ hội thứ hai. Thay vì bánh snack, nước ngọt, trà sữa, cha mẹ có thể để sẵn trong nhà sữa đậu nành, sữa chua, chuối, lạc rang, bánh mì. Trẻ về nhà đói sẽ ăn thứ có sẵn trước mắt, nên việc của cha mẹ là đặt đúng thứ ở đó. Không cần cấm hoàn toàn đồ ăn vặt; chỉ cần nó không phải lựa chọn duy nhất.
Trẻ ăn chay chơi thể thao và mùa thi
Trẻ đá bóng, bơi, chạy hay tập võ vài buổi mỗi tuần tiêu hao thêm đáng kể, cộng với nhu cầu tăng trưởng vốn đã cao. Khẩu phần chay của trẻ hiếu động dễ hụt năng lượng nhất, vì rau và đậu làm no nhanh. Dấu hiệu thường gặp là trẻ mệt rã sau buổi tập, đói cồn cào buổi tối, hoặc cân nặng không tăng dù chiều cao vẫn tăng.
Cách bù đơn giản là thêm một bữa phụ trước buổi tập khoảng một đến hai tiếng — bánh mì kẹp đậu phụ, xôi đậu nhỏ, chuối và sữa đậu nành — và ăn bữa chính đủ cơm, đủ đậu sau buổi tập. Nước lọc mang theo đủ, nhất là khi tập ngoài trời nắng. Trẻ không cần đồ uống thể thao hay sản phẩm bổ sung đạm nếu bữa ăn gia đình đã đủ; nếu cha mẹ phân vân, nên hỏi bác sĩ nhi.
Mùa thi là tình huống ngược: trẻ ngồi học nhiều giờ, ngủ ít, dễ ăn vặt ngọt hoặc bỏ bữa. Giữ đủ ba bữa chính có đạm, bữa phụ đơn giản như sữa, trái cây, và đừng để trẻ thức khuya với mì gói hay nước tăng lực. Không có món chay nào giúp "thi tốt hơn"; điều trẻ cần là năng lượng đều và giấc ngủ đủ.
Trẻ chơi thể thao và ăn thuần chay nên được kiểm tra định kỳ tình trạng sắt, nhất là em gái tuổi dậy thì, vì vừa ra mồ hôi nhiều, vừa có kinh nguyệt, vừa lấy sắt từ nguồn khó hấp thu. Việc có cần xét nghiệm hay không do bác sĩ quyết định.
Khi nào nên đưa con đi khám
Trẻ ăn chay khoẻ mạnh nên được khám định kỳ như mọi trẻ khác, cha mẹ nói rõ với bác sĩ rằng con ăn chay kiểu gì. Ngoài ra, nên đưa trẻ đi khám sớm khi: đường cân nặng hoặc chiều cao trên biểu đồ tăng trưởng đi ngang hoặc tụt xuống qua vài lần đo; trẻ mệt mỏi, xanh xao, hay chóng mặt; trẻ ăn rất ít, sợ ăn hoặc chỉ chịu vài món.
Với tuổi dậy thì, cần chú ý thêm một tình huống: trẻ tự chọn ăn chay. Nhiều trẻ chọn ăn chay vì quan tâm đến động vật, môi trường — đó là lựa chọn đáng tôn trọng, và cha mẹ có thể đồng hành để trẻ ăn đủ chất. Nhưng đôi khi "ăn chay" là cách trẻ che giấu việc cắt giảm ăn uống vì lo lắng về cân nặng, ngoại hình. Nếu trẻ bỏ dần nhiều nhóm thực phẩm, sụt cân, ăn rất ít, lo âu về hình thể, nên đưa trẻ gặp bác sĩ sớm.
Một tình huống khác hay gặp ở các gia đình ăn chay kỳ: trẻ ăn chay theo cha mẹ vào ngày rằm, mùng một hoặc cả tháng. Ăn chay vài ngày mỗi tháng ít khi gây thiếu chất, nhưng nếu ngày chay của trẻ chỉ có cơm, dưa, rau xào thì những ngày đó trẻ thiếu đạm rõ. Chỉ cần thêm đậu phụ, sữa đậu nành, trứng nếu gia đình ăn trứng là đủ. Với trẻ đang điều trị bệnh, đang suy dinh dưỡng hoặc thừa cân, nên hỏi bác sĩ có nên để trẻ ăn chay không và ăn thế nào.
Tuyệt đối không dùng chuyện ăn uống để chê bai, so sánh hay chấm điểm trẻ. Bữa ăn nên là lúc thoải mái; việc của cha mẹ là chuẩn bị đủ, việc của trẻ là ăn bao nhiêu theo cảm giác đói no của mình trong khung đó.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ ăn chay có cao lớn được không?
Trẻ ăn chay được lên kế hoạch tốt, đủ năng lượng, đạm, canxi, vitamin D và B12, có thể tăng trưởng bình thường. Chiều cao còn phụ thuộc di truyền, giấc ngủ, vận động. Theo dõi trên biểu đồ tăng trưởng qua các lần khám là cách đánh giá đúng nhất.
Trẻ thuần chay có cần uống B12 không?
Trẻ thuần chay cần nguồn B12 đáng tin, từ thực phẩm tăng cường hoặc bổ sung theo chỉ định của bác sĩ nhi. Đây là điểm không nên bỏ qua vì thiếu B12 ở trẻ có thể ảnh hưởng thần kinh. Liều do bác sĩ quyết định theo tuổi.
Con muốn ăn chay nhưng cả nhà ăn mặn thì làm sao?
Có thể đồng hành bằng cách nấu riêng phần đạm thực vật đủ lớn cho con mỗi bữa — đậu phụ, đậu nấu, trứng nếu con ăn — và giữ sữa hoặc sữa đậu nành tăng cường mỗi ngày. Nên đưa con đi khám để bác sĩ xem khẩu phần và dặn dò cụ thể.
Trẻ ăn chay ăn trưa ở trường thế nào?
Trao đổi với nhà trường xem có suất chay hoặc có thể bỏ thịt cá ra khỏi phần của trẻ không. Nếu không, chuẩn bị hộp cơm mang theo với đủ đậu phụ hoặc đậu, rau và trái cây. Tránh để trẻ chỉ ăn cơm với rau ở trường suốt nhiều tháng.
Trẻ ăn chay có cần uống sữa không?
Không bắt buộc sữa bò, nhưng trẻ cần nguồn canxi đều đặn. Với trẻ không dùng sữa bò, sữa đậu nành có ghi tăng cường canxi là lựa chọn tiện; sữa đậu nành tự nấu có ít canxi. Đậu phụ thạch cao, rau cải, vừng bổ sung thêm.
Làm sao biết trẻ ăn chay có đủ chất?
Theo dõi chiều cao, cân nặng trên biểu đồ tăng trưởng, mức năng lượng khi học và chơi, và khám định kỳ. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu nếu cần. Đừng đánh giá bằng mắt hay so sánh với bạn bè.