KhauPhan.comKhẩu Phần
Khẩu phần trẻ tuổi đi học (6–17 tuổi)

Biểu đồ tăng trưởng trẻ 5–19 tuổi: cách đọc BMI theo tuổi, khi nào gặp bác sĩ nhi

Trẻ đi học không dùng ngưỡng BMI người lớn mà dùng BMI theo tuổi và giới trên biểu đồ WHO 2007. Cách đo, cách chấm, đọc đường cong và dấu hiệu cần đi khám.

A Vietnamese mother measuring her daughter height against a plain white wall at home with a pencil and tape measure, soft morning light, side view, child face turned away

Với trẻ từ 5 đến 19 tuổi, thước đo được Tổ chức Y tế Thế giới dùng là chỉ số BMI theo tuổi và giới, đọc trên bộ biểu đồ tham chiếu năm 2007, không phải ngưỡng BMI 18,5–25 của người lớn. Trẻ có BMI theo tuổi trên đường +1 độ lệch chuẩn được xếp thừa cân, trên +2 là béo phì, dưới −2 là gầy; chiều cao theo tuổi dưới −2 độ lệch chuẩn là thấp còi. Quan trọng hơn một lần đo là hình dạng đường cong qua nhiều năm.

Biểu đồ tăng trưởng là công cụ giúp gia đình bỏ câu hỏi cảm tính "con có gầy không, có mập không" để nhìn bằng số. Bài này hướng dẫn đo chiều cao, cân nặng đúng cách ở nhà, tính BMI, chấm lên biểu đồ, đọc các đường cong, những tình huống dễ hiểu sai và lúc nào nên mang biểu đồ đến bác sĩ nhi. Biểu đồ không chẩn đoán; mọi kết luận về suy dinh dưỡng, béo phì hay rối loạn tăng trưởng là việc của bác sĩ.

Vì sao trẻ không dùng ngưỡng BMI của người lớn

BMI là cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m). Ở người trưởng thành, cơ thể đã ổn định nên dùng chung một bộ ngưỡng. Ở trẻ, BMI thay đổi tự nhiên theo tuổi: giảm dần từ khoảng 1 tuổi đến khoảng 5–6 tuổi, rồi tăng dần qua tuổi đi học và dậy thì. Bé trai và bé gái lại có đường khác nhau vì thời điểm dậy thì và tỉ lệ mỡ – cơ khác nhau.

Vì vậy cùng con số BMI 18 có thể là bình thường với một em 10 tuổi nhưng là gầy với một em 17 tuổi. Muốn biết con số có ý nghĩa gì, phải đặt nó lên biểu đồ theo đúng tuổi và giới. Bộ tham chiếu tăng trưởng WHO năm 2007 cho trẻ 5–19 tuổi được xây dựng để nối liền với chuẩn tăng trưởng dưới 5 tuổi năm 2006, và được nhiều nước, trong đó có Việt Nam, dùng trong theo dõi sức khoẻ học sinh.

Bộ biểu đồ gồm chiều cao theo tuổi (5–19 tuổi), BMI theo tuổi (5–19 tuổi) và cân nặng theo tuổi (chỉ đến 10 tuổi, vì sau tuổi đó cân nặng phụ thuộc nhiều vào thời điểm dậy thì nên kém ý nghĩa). Có biểu đồ riêng cho nam và nữ, trình bày theo độ lệch chuẩn (z-score) hoặc bách phân vị.

Đo cho đúng ở nhà

Sai số đo thường lớn hơn khác biệt mà bạn muốn tìm. Một lần đo cẩn thận, mỗi sáu tháng, hữu ích hơn nhiều lần đo vội.

  1. Chiều cao: trẻ bỏ giày, bỏ kẹp tóc, đứng sát tường phẳng không có chân tường gồ; gót chân, mông, vai, sau đầu chạm tường; mắt nhìn thẳng. Đặt một quyển sách cứng hoặc thước vuông góc lên đỉnh đầu, đánh dấu bằng bút chì, rồi đo từ sàn bằng thước dây. Ghi đến 0,5 cm.
  2. Cân nặng: dùng cùng một cân, đặt trên sàn cứng, buổi sáng sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn, mặc đồ mỏng. Ghi đến 0,1 kg nếu cân cho phép.
  3. Tuổi: tính chính xác theo năm và tháng tại ngày đo, không làm tròn theo năm học. Một em 9 tuổi 11 tháng khác đáng kể với một em 9 tuổi 1 tháng.
  4. Tính BMI: cân nặng chia chiều cao tính bằng mét bình phương. Ví dụ giả định: 32 kg, 1,38 m ⇒ 32 ÷ (1,38 × 1,38) ≈ 16,8.
  5. Chấm lên biểu đồ đúng giới, đúng tuổi theo tháng; nối với các lần đo trước.

Trường học thường có đợt khám sức khoẻ học sinh định kỳ. Hãy xin lại số đo hoặc chép vào sổ riêng; nối số đo của nhiều năm mới cho ra đường cong có ý nghĩa.

Đọc vị trí trên biểu đồ

Ngưỡng dưới đây theo cách phân loại của WHO cho trẻ 5–19 tuổi. Đây là ngưỡng sàng lọc ở cấp cộng đồng; chẩn đoán cho từng trẻ cần bác sĩ khám.

Chỉ sốVị trí trên biểu đồ (z-score)Cách hiểu
BMI theo tuổitừ −2 đến +1trong khoảng bình thường
BMI theo tuổitrên +1thừa cân
BMI theo tuổitrên +2béo phì
BMI theo tuổidưới −2gầy
BMI theo tuổidưới −3gầy nặng
Chiều cao theo tuổidưới −2thấp còi (thấp so với tuổi)
Chiều cao theo tuổidưới −3thấp còi nặng

Đường 0 là trung vị, tức một nửa trẻ cùng tuổi, cùng giới trong quần thể tham chiếu nằm trên và một nửa nằm dưới. Nằm dưới đường 0 không có nghĩa là thiếu; nằm từ −1 đến +1 là phần đông trẻ khoẻ mạnh.

Nếu dùng biểu đồ bách phân vị, đường +1 xấp xỉ bách phân vị thứ 85, +2 xấp xỉ thứ 97, −2 xấp xỉ thứ 3.

Đường cong quan trọng hơn một điểm

Phần lớn trẻ khoẻ mạnh đi theo một "làn" khá ổn định trên biểu đồ chiều cao: em nằm quanh đường −1 lúc 6 tuổi thường vẫn quanh đường −1 lúc 10 tuổi. Một điểm đo đơn lẻ nói ít; ba bốn điểm nối lại nói nhiều hơn rất nhiều.

Các dấu hiệu đáng hỏi bác sĩ không nhất thiết là vượt ngưỡng, mà là đổi làn: đường chiều cao tụt qua hai đường độ lệch chuẩn trong vài năm; đường BMI vọt lên liên tục trong khi chiều cao đi bình thường; chiều cao gần như đứng yên trong một năm ở tuổi đáng lẽ đang lớn. Một em thấp nhưng đi đều theo làn của mình, bố mẹ cũng thấp, thường là thể trạng gia đình; một em đang ở làn giữa mà tụt dần thì cần tìm nguyên nhân.

Tuổi dậy thì làm đường cong khó đọc hơn. Em dậy thì sớm có thể vọt lên làn cao rồi dừng sớm; em dậy thì muộn có thể tạm tụt xuống trước khi bắt kịp. Đây là lúc bác sĩ nhi cần xem cả giai đoạn dậy thì, không chỉ con số.

Những hiểu lầm hay gặp

"Con nhà hàng xóm cao hơn, chắc con mình thấp." So với một đứa trẻ khác không nói lên gì. Chỉ biểu đồ theo tuổi, giới và đường cong của chính con mới cho câu trả lời.

"Bụ bẫm là khoẻ." BMI trên +2 ở tuổi đi học là béo phì theo phân loại của WHO, liên quan đến nhiều vấn đề sức khoẻ sau này. Không cần lo âu hay chê bai trẻ, nhưng nên hỏi bác sĩ để có hướng điều chỉnh từ thói quen gia đình.

"Con gầy nhưng ăn được, chạy nhảy suốt ngày, chắc không sao." Nhiều khi đúng — nếu BMI và chiều cao trong khoảng bình thường và đi đều. Nhưng gầy dưới −2, hoặc cân nặng đứng yên nhiều tháng, vẫn cần khám để loại trừ nguyên nhân bệnh lý.

"BMI cao vì con nhiều cơ." Có thể đúng ở một số thiếu niên tập thể thao nặng, nhưng hiếm ở trẻ tiểu học. Bác sĩ có thể đo thêm vòng eo và khám để phân biệt.

"Cân hằng ngày mới theo dõi sát." Cân nặng dao động trong ngày; cân hằng ngày dễ gây lo lắng cho cả cha mẹ và trẻ. Với trẻ khoẻ, đo mỗi sáu tháng là đủ; trẻ đang được bác sĩ theo dõi thì làm theo lịch của bác sĩ.

Dùng số đo khám sức khoẻ ở trường cho đúng

Mỗi năm học, nhiều trường tổ chức khám sức khoẻ định kỳ, đo chiều cao, cân nặng cho học sinh và có thể gửi kết quả về gia đình kèm nhận xét. Đây là nguồn số đo miễn phí, đều đặn, rất nên giữ lại. Chép vào một cuốn sổ hoặc tệp riêng: ngày đo, tuổi theo tháng, chiều cao, cân nặng, BMI.

Có vài điểm cần lưu ý khi đọc. Đo ở trường thường nhanh, đông học sinh, trẻ có thể còn đi giày, mặc áo khoác; sai số một hai centimet hay vài trăm gam là bình thường. Vì vậy nếu một lần đo ở trường cho kết quả bất thường so với các lần trước, nên đo lại cẩn thận ở nhà hoặc tại cơ sở y tế trước khi lo lắng.

Nhận xét kiểu "thừa cân", "suy dinh dưỡng" trong phiếu khám là kết quả sàng lọc, không phải chẩn đoán. Nó là lời nhắc để gia đình theo dõi và đưa trẻ đến bác sĩ khi cần, không phải nhãn dán lên đứa trẻ. Hãy giữ phiếu ấy ở chỗ người lớn đọc, không đem ra so sánh giữa các con hay với con nhà khác.

Khi nào mang biểu đồ đến bác sĩ nhi

Nên đi khám khi: BMI theo tuổi trên +2 hoặc dưới −2; chiều cao theo tuổi dưới −2; đường cong đổi làn rõ rệt; chiều cao gần như không tăng trong một năm; dấu hiệu dậy thì xuất hiện quá sớm (trước khoảng 8 tuổi ở bé gái, 9 tuổi ở bé trai) hoặc quá muộn (chưa có dấu hiệu nào lúc khoảng 13 tuổi ở bé gái, 14 tuổi ở bé trai); hoặc trẻ có triệu chứng kèm theo như mệt kéo dài, tiêu chảy, đau bụng thường xuyên.

Mang theo tất cả số đo đã ghi, kèm chiều cao của bố mẹ, tình hình ăn uống, giấc ngủ, vận động của trẻ. Bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm, chụp tuổi xương, hoặc giới thiệu chuyên khoa dinh dưỡng, nội tiết nhi tuỳ trường hợp.

Điều quan trọng không kém là cách nói chuyện với trẻ. Biểu đồ là việc của người lớn; không cần cho trẻ xem con số theo kiểu chấm điểm, không gọi trẻ là "béo phì" hay "còi". Với trẻ, câu chuyện nên xoay quanh ăn đủ rau, ngủ sớm, chạy chơi nhiều hơn — những việc trẻ tự làm được và cả nhà cùng làm.

Biểu đồ nói gì về khẩu phần

Biểu đồ là cách kiểm khẩu phần đáng tin nhất cho trẻ đang lớn. Mọi bảng nhu cầu năng lượng đều là ước lượng cho nhóm; đường cong của chính trẻ mới cho biết lượng ăn hiện tại có khớp với nhu cầu hay không. Chiều cao và BMI đi đều trong khoảng bình thường nghĩa là trẻ đang ăn vừa, dù nhìn có vẻ ăn ít hay ăn nhiều so với anh chị.

Nếu BMI tăng nhanh hơn làn của mình, trước khi nghĩ đến bớt cơm, hãy xem đồ uống có đường, đồ ăn vặt, đồ chiên và thời gian ngồi màn hình; thường đó là chỗ chỉnh hiệu quả nhất. Nếu BMI tụt, hãy xem trẻ có bỏ bữa sáng, ăn vặt thay bữa, chơi thể thao nhiều mà không ăn bù, hay có lo âu ảnh hưởng ăn uống không. Cả hai chiều, khi đã vượt ngưỡng, nên có bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng đồng hành.

Với trẻ ở tuổi tăng trưởng, mục tiêu hiếm khi là giảm cân. Ở nhiều trẻ thừa cân, giữ cân nặng ổn định trong khi chiều cao tiếp tục tăng đã đủ để BMI theo tuổi trở về gần khoảng bình thường theo thời gian.

Câu hỏi thường gặp

BMI bao nhiêu là bình thường với trẻ 10 tuổi?

Không có một con số chung cho mọi trẻ 10 tuổi vì BMI bình thường thay đổi theo tháng tuổi và giới. Cần chấm BMI lên biểu đồ BMI theo tuổi của WHO cho đúng giới; nằm trong khoảng từ −2 đến +1 độ lệch chuẩn được xem là trong khoảng bình thường.

Có ứng dụng nào tính giúp thay biểu đồ giấy không?

Có nhiều công cụ tính z-score theo chuẩn WHO, kể cả phần mềm WHO AnthroPlus dành cho trẻ 5–19 tuổi. Dù dùng công cụ nào, hãy nhập đúng ngày sinh, ngày đo, giới, và lưu lại kết quả qua các năm để xem đường cong chứ không chỉ một lần.

Trẻ thấp hơn bạn bè có phải thấp còi không?

Không nhất thiết. Thấp còi theo WHO là chiều cao theo tuổi dưới −2 độ lệch chuẩn. Nhiều trẻ thấp hơn bạn nhưng vẫn trong khoảng bình thường và đi đều theo làn, nhất là khi bố mẹ cũng thấp. Đường cong tụt dần mới là điều cần đi khám.

Trẻ thừa cân có nên ăn kiêng để giảm cân không?

Không nên tự ăn kiêng. Trẻ đang lớn cần đủ dưỡng chất; cách thường được khuyên là giảm đồ uống ngọt, đồ chiên, ăn vặt, tăng vận động, giữ bữa đủ, với hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Nhiều trẻ chỉ cần giữ cân trong khi tiếp tục cao lên.

Bao lâu nên đo chiều cao, cân nặng cho trẻ một lần?

Với trẻ khoẻ mạnh, khoảng sáu tháng một lần là đủ để thấy đường cong, có thể trùng với đợt khám sức khoẻ ở trường. Trẻ đang được theo dõi suy dinh dưỡng, béo phì hay có bệnh mạn tính thì đo theo lịch bác sĩ đặt.

Đo vòng eo có giúp gì cho trẻ không?

Vòng eo cho biết mỡ tập trung ở bụng, có thể bổ sung cho BMI ở một số trẻ, nhất là thiếu niên. Tuy nhiên ngưỡng vòng eo cho trẻ khác nhau theo nghiên cứu và quần thể, nên việc đọc kết quả nên để bác sĩ thực hiện.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.