KhauPhan.comKhẩu Phần
Chia đĩa: đạm, béo, bột, rau

Ăn bao nhiêu rau và trái cây một ngày: mốc 400 g quy ra đĩa rau, quả cam

WHO khuyên người lớn ăn ít nhất 400 g rau và trái cây mỗi ngày, không tính khoai củ nhiều tinh bột. Quy mốc đó ra đĩa rau, bát canh, quả chuối và cách chia trong ngày.

A woman seen from behind choosing leafy greens and ripe papaya at a morning wet market stall in Vietnam, baskets of vegetables in soft natural light, medium shot

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyên người lớn ăn ít nhất 400 g rau và trái cây mỗi ngày, tương đương khoảng năm phần, mỗi phần chừng 80 g; khoai tây, khoai lang, khoai mì và các loại củ nhiều tinh bột không được tính vào mốc này. Trên mâm cơm Việt, 400 g có thể là một đĩa rau luộc vừa cho bữa trưa, một bát canh rau đầy cái cho bữa tối, cộng thêm hai phần trái cây trong ngày.

Mốc 400 g là mức tối thiểu cho người lớn, và nhiều người ăn rau nhiều hơn thế không có gì sai. Vấn đề thường gặp là ngược lại: bữa sáng ăn ngoài gần như không có rau, bữa trưa cơm hộp chỉ vài cọng, chỉ bữa tối ở nhà mới có đĩa rau. Bài này quy mốc 400 g ra hình ảnh quen thuộc, giải thích chia rau và trái cây ra sao, rau gì đáng ưu tiên, nấu thế nào để giữ chất, và những trường hợp cần hỏi bác sĩ về lượng rau quả như bệnh thận hay đang dùng thuốc chống đông.

Vì sao rau quả được đặt mức tối thiểu

Rau và trái cây mang lại một nhóm chất mà các nhóm thực phẩm khác ít có: chất xơ, kali, vitamin C, folate, tiền vitamin A (carotenoid), và nhiều hợp chất thực vật khác. Chúng lại có mật độ năng lượng thấp — nhiều nước, nhiều thể tích, ít calo — nên giúp bữa ăn no mà không thừa năng lượng. Chất xơ trong rau quả còn nuôi hệ vi khuẩn đường ruột và giúp đi tiêu đều, một lợi ích người ăn ít rau thường nhận ra ngay khi tăng rau trở lại.

Mốc 400 g của WHO xuất phát từ báo cáo chuyên gia chung WHO/FAO về chế độ ăn, dinh dưỡng và phòng bệnh mạn tính năm 2003, và được nhắc lại trong các hướng dẫn sau đó. Các nghiên cứu quan sát lớn cho thấy người ăn đủ rau quả có nguy cơ một số bệnh mạn tính như bệnh tim mạch thấp hơn, dù phần đóng góp riêng của rau quả khó tách bạch khỏi các thói quen sống khác. Vì thế mốc này được xem là một phần của chế độ ăn lành mạnh, không phải liều thuốc.

Nhiều quốc gia dùng thông điệp "năm phần mỗi ngày", có nước khuyên nhiều hơn. Ở Việt Nam, lời khuyên dinh dưỡng của Viện Dinh dưỡng Quốc gia cũng nhấn mạnh ăn nhiều rau củ quả mỗi ngày. Dù con số chính xác khác nhau giữa các hướng dẫn, hướng chung là rõ ràng: rau quả nên chiếm khoảng nửa đĩa ăn và có mặt ở mọi bữa chính.

Có một lý do thực tế nữa để đặt mức tối thiểu chứ không phải mức tối đa: với người khoẻ mạnh, rất khó ăn "quá nhiều" rau đến mức có hại, trong khi ăn thiếu lại rất phổ biến. Rau chiếm chỗ trong dạ dày, nên khi rau tăng, phần cơm, thịt, đồ chiên tự nhiên giảm. Nhiều người thấy cân nặng ổn định hơn chỉ nhờ thói quen gắp rau trước, dù không đếm gì. Chỗ cần cẩn thận chỉ nằm ở một số bệnh lý, sẽ nói ở cuối bài.

Một phần rau quả khoảng 80 g trông như thế nào

Các mốc dưới đây là ước lượng, giúp hình dung bằng mắt. Rau luộc co lại nhiều so với rau sống.

Thực phẩmKhoảng một phần (80 g)Ghi chú
Rau lá luộc (rau muống, cải, mồng tơi)Khoảng nửa chén ăn cơm, nén vừaMột đĩa rau luộc vừa của một người thường 1–2 phần
Rau lá sống (xà lách, rau thơm)Khoảng một chén đầy, không nénRau sống ăn kèm bánh mì, bún thường dưới nửa phần
Rau củ chín (bí, su su, cà rốt, bầu)Khoảng 3–4 muỗng canh đầyTrong canh có cái, một bát canh có thể đủ một phần
Cà chuaKhoảng một quả vừaĂn sống hay nấu đều được tính
ChuốiKhoảng một quả nhỏ đến vừa (bỏ vỏ)Chuối nhiều tinh bột hơn các loại quả khác nhưng vẫn tính là trái cây
Cam, quýtKhoảng một quả cam vừa, hai quả quýt nhỏĂn cả múi giữ chất xơ
Dưa hấu, đu đủ, thanh longKhoảng một lát, một chén nhỏ cắt miếngNhiều nước, dễ ăn quá phần mà không no
Đậu đỗ tươi (đậu que, đậu bắp)Khoảng 3–4 muỗng canh đầyĐậu khô (đậu đen, đậu xanh) thường xếp vào nhóm đạm hoặc tính riêng

Bảng cho thấy chỗ hay bị ảo tưởng nhất: rau sống ăn kèm bánh mì, cơm tấm, phở thường chỉ vài chục gam, chưa tới nửa phần. Ngược lại, một đĩa rau luộc của bữa cơm nhà dễ đạt hai phần, nên bữa ăn ở nhà là nơi gánh phần lớn lượng rau trong ngày.

Chia 400 g cho một ngày quen thuộc

Ví dụ giả định cho một người lớn đi làm, ăn sáng ngoài, trưa cơm hộp, tối cơm nhà:

  1. Sáng: bát phở hoặc bún có giá, rau thơm, xin thêm rau — khoảng nửa phần. Nếu ăn bánh mì, thêm dưa leo, cà chua thì cũng chỉ chừng ấy.
  2. Trưa: hộp cơm có một ngăn rau xào hoặc luộc khoảng một chén — một đến hai phần. Đây là bữa nên chủ động mang rau từ nhà nếu cơm văn phòng ít rau.
  3. Chiều: một quả chuối, một quả ổi hoặc một chén đu đủ — một phần.
  4. Tối: đĩa rau luộc chia cho mỗi người khoảng một chén và bát canh rau — hai phần.
  5. Sau bữa tối: vài lát dưa hấu hay một quả cam — một phần.

Cộng lại khoảng năm đến sáu phần, vượt mốc 400 g. Nếu bỏ đi bữa phụ chiều và trái cây sau bữa tối, ngày ấy rớt xuống ba phần, dưới mốc. Nghĩa là trái cây giữa bữa thường là thứ quyết định một ngày có đủ rau quả hay không.

Rau gì, quả gì đáng ưu tiên

Rau lá xanh đậm. Rau ngót, rau dền, cải xanh, rau muống, mồng tơi, rau lang, cải bó xôi có nhiều folate, carotenoid, sắt và canxi dạng thực vật hơn rau lá nhạt màu. Nên có mặt gần như mỗi ngày.

Rau củ màu cam, đỏ. Cà rốt, bí đỏ, gấc, cà chua, ớt chuông giàu carotenoid. Nấu với một ít dầu giúp hấp thu tốt hơn.

Họ cải. Bắp cải, súp lơ, cải thìa, su hào có thêm nhiều hợp chất đặc trưng; xoay vòng với rau lá trong tuần.

Trái cây giàu vitamin C. Ổi, cam, bưởi, đu đủ, xoài chín. Ăn sau bữa có rau và đạm thực vật còn giúp hấp thu sắt từ thực vật.

Đa dạng màu sắc hơn là một loại "siêu thực phẩm". Không có loại rau nào đủ mọi chất. Đổi rau theo mùa và theo chợ thường đa dạng hơn ăn mãi một loại được quảng cáo.

Rau luộc, rau xào, rau sống: chế biến thế nào để giữ chất

Mỗi cách chế biến có được có mất. Luộc làm mất một phần vitamin C và folate vào nước — nhưng người Việt hay ăn cả nước luộc rau, hoặc nấu canh, nên phần mất đó phần nào được giữ lại trong bát. Hấp và luộc nhanh, vừa chín tới giữ được nhiều vitamin hơn luộc lâu. Xào với ít dầu giúp hấp thu carotenoid nhưng dễ ngấm dầu nếu xào lâu, xào nhiều dầu.

Rau sống giữ trọn vitamin nhạy nhiệt nhưng cần rửa kỹ dưới vòi nước chảy, ngâm nước sạch, chọn nguồn rau tin cậy; với trẻ nhỏ, người lớn tuổi, phụ nữ mang thai, rau chín an toàn hơn. Không nên ngâm rau đã cắt nhỏ quá lâu vì vitamin tan trong nước sẽ thoát ra.

Cách thực tế cho bếp nhà là đa dạng: một bữa rau luộc chấm, một bữa rau xào tỏi, một bữa canh, một bữa gỏi hay rau sống từ nguồn tin cậy. Điều làm mất giá trị dinh dưỡng của rau nhiều nhất không phải cách nấu mà là… không ăn: rau bị bỏ dở cuối bữa, rau để héo trong tủ lạnh. Mua lượng vừa dùng trong hai ba ngày, nấu trong ngày, giữ được cả chất lẫn tiền chợ.

Nước ép, sinh tố, trái cây sấy có thay được không

Nước ép trái cây giữ được phần lớn vitamin tan trong nước nhưng mất gần hết chất xơ, và đường trong nước ép được WHO xếp vào nhóm đường tự do, cùng nhóm với đường thêm vào. Một ly nước cam ép cần ba bốn quả cam, uống trong vài phút, đường vào máu nhanh hơn và ít no hơn ăn bốn quả cam nguyên múi. Nhiều hướng dẫn chỉ tính nước ép tối đa một phần trong ngày dù uống bao nhiêu.

Sinh tố xay cả quả giữ được chất xơ hơn nước ép, nhưng sinh tố quán thường thêm sữa đặc, đường, kem béo, biến một ly trái cây thành một ly đồ ngọt. Trái cây sấy cô đặc đường và năng lượng; một nắm nhỏ nho khô hay xoài sấy có thể bằng vài phần trái cây tươi về đường, lại thường tẩm thêm đường.

Kết luận thực tế: trái cây tươi ăn nguyên quả là lựa chọn mặc định; nước ép, sinh tố không đường là phương án thỉnh thoảng; trái cây sấy tẩm đường xếp cùng nhóm bánh kẹo. Với trẻ tuổi đi học, đổi thói quen uống nước ép đóng hộp sang ăn trái cây cắt sẵn là một trong những thay đổi dễ và hiệu quả nhất.

Khi nào lượng rau quả cần hỏi bác sĩ

Người mắc bệnh thận mạn ở một số giai đoạn có thể phải hạn chế kali — chất có nhiều trong chuối, cam, khoai, nhiều loại rau lá. Lượng và loại rau quả, cũng như cách luộc bỏ nước để giảm kali, phải theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị; không tự áp mốc 400 g.

Người đang dùng thuốc chống đông nhóm kháng vitamin K (như warfarin) thường được dặn giữ lượng rau lá xanh đậm tương đối ổn định mỗi ngày, vì vitamin K trong rau ảnh hưởng tới tác dụng thuốc; tăng giảm đột ngột mới là vấn đề. Người tiểu đường cần tính trái cây vào phần bột đường. Người có bệnh đường ruột đang đợt cấp có thể phải giảm chất xơ tạm thời.

Với trẻ em, lượng rau quả nhỏ hơn người lớn theo cỡ người; trẻ đang lớn ăn rau ít hơn mốc 400 g là bình thường, miễn là có rau ở các bữa. Nếu trẻ gần như không ăn rau kéo dài, hay táo bón, nên hỏi bác sĩ nhi thay vì ép.

Người lớn tuổi răng yếu, nuốt khó vẫn cần đủ rau: đổi sang rau nấu mềm, rau thái nhỏ trong cháo, canh, bí đỏ, bí xanh hầm nhừ, trái cây chín mềm như chuối, đu đủ, thay vì bỏ rau. Ai đang có chế độ ăn bệnh lý thì để bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng quyết định lượng và loại rau quả, mốc 400 g chỉ dành cho người khoẻ mạnh.

Câu hỏi thường gặp

Ăn nhiều trái cây thay rau có được không?

Không nên thay hoàn toàn. Trái cây nhiều đường tự nhiên hơn và thiếu một số chất có nhiều trong rau lá xanh. Cách thường được khuyên là rau nhiều hơn trái cây, ví dụ ba phần rau và hai phần trái cây trong năm phần mỗi ngày.

Rau trong canh có tính vào 400 g không?

Có, phần cái rau trong canh được tính như rau. Nước canh không tính vào khối lượng, nhưng chứa một phần vitamin và khoáng chất tan ra từ rau. Một bát canh rau đầy cái thường được một phần, có khi hơn.

Ăn rau buổi tối có khó tiêu không?

Với phần lớn người khoẻ mạnh, rau nấu chín ở bữa tối không gây khó tiêu. Một số người nhạy cảm có thể đầy hơi với rau họ cải, đậu, hành tỏi sống khi ăn nhiều; có thể giảm lượng hoặc nấu kỹ hơn. Nếu đầy bụng, đau bụng kéo dài, nên đi khám.

Rau đông lạnh có kém rau tươi không?

Rau đông lạnh thường được chần và cấp đông nhanh sau thu hoạch nên giữ được khá nhiều vitamin, đôi khi hơn rau tươi để lâu nhiều ngày. Ở Việt Nam rau tươi dễ mua hơn, nhưng rau củ đông lạnh vẫn là lựa chọn hợp lý cho người bận rộn, miễn là không tẩm sốt nhiều muối, dầu.

Trẻ tuổi đi học cần ăn bao nhiêu rau quả?

Trẻ cần ít hơn người lớn tính theo khối lượng, tăng dần theo tuổi; tuổi dậy thì gần bằng người lớn. Mục tiêu thực tế là mỗi bữa chính có rau, mỗi ngày có trái cây. Đừng ép ăn hết theo cân, mà cho trẻ tham gia chọn rau, rửa rau để quen dần.

Ăn rau sống có cần ngâm nước muối hay dung dịch rửa rau không?

Rửa dưới vòi nước chảy, tách từng lá và ngâm nước sạch là bước quan trọng nhất. Ngâm nước muối loãng không chắc loại bỏ hết vi khuẩn hay hoá chất. Với trẻ nhỏ, người lớn tuổi, phụ nữ mang thai, ưu tiên rau nấu chín.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.